viên nhện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên thuốc dẹt, hình tròn hoặc bầu dục, được dùng để uống: "viên nhện" là một dạng bào chế thuốc, thường có dạng viên nén nhỏ, dễ nuốt, dùng trong y học để chứa dược chất.
- (Dược học) Dạng viên nén nhỏ, thường được gọi là "cachet" trong tiếng Pháp: Từ này ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong các tài liệu dược cổ hoặc từ vựng chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chỉ định cho bệnh nhân một viên thuốc dẹt để uống hàng ngày.)
- (Viên thuốc dẹt này có thành phần giảm đau, nên uống sau khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viên nhện bao đường": viên thuốc dẹt được phủ một lớp đường bên ngoài để dễ nuốt.
- Loại viên nhện bao đường thường được dùng cho trẻ em. (Viên thuốc dẹt có lớp đường bọc ngoài thường dành cho trẻ nhỏ.)
"viên nhện nén": viên thuốc được nén chặt từ bột thuốc.
- Viên nhện nén có thể phân tán nhanh trong nước. (Viên thuốc dẹt nén có thể tan nhanh khi gặp nước.)
Biến thể và từ gần giống
Viên nén (danh từ): dạng bào chế thuốc phổ biến, thường có hình tròn hoặc bầu dục, tương tự "viên nhện" nhưng dùng rộng rãi hơn.
- Viên nén paracetamol là thuốc giảm đau thông thường. (Viên nén paracetamol là thuốc giảm đau thường dùng.)
Viên nhộng (danh từ): viên thuốc có vỏ cứng hình trụ, chứa bột hoặc chất lỏng.
- Viên nhộng thường được dùng để bảo vệ thuốc khỏi tác động của dạ dày. (Viên nhộng giúp bảo vệ thuốc khỏi dịch vị dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Viên thuốc: từ chung chỉ các dạng thuốc đặc (viên, nhộng, nang).
- Cachet (từ mượn tiếng Pháp): dạng thuốc viên dẹt, thường dùng trong dược cổ.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "viên nhện".)